互联网药品信息证书编号:(苏)-经营性-2020-0005 增值电信业务经营许可证编号:
苏B2-20150023 Copyright ©南京瑞凡科技发展有限公司 2003-2026 qxw18.com All Rights Reserved 律师支持:北京易欧阳光律师事务所
安环部-***年(7月至***月)及***年度劳保用品集购计划-安环部***-阿深-阿儿-变更公告 已参与
发布时间: ***:***:***
您当前未登录,公告完整信息请 登录 后查看 全国免费咨询热线:*** 您暂无法查看完整项目信息,开通报价权限后可参与全网项目 立即购买 | 免费咨询热线: *** 一、采购品信息
| 1 | Găng tay da dày厚皮手套 | Chiều dài: ***cm | 双/Đôi |
| 2 | 劳动保护头盔头部保护 Nón bảo hộ lao động | N*** 劳保安全帽 Nón bảo hộ lao động N*** | 双/Đôi |
| 3 | 头盔带 Quai nón bảo hộ | 弹力松紧,兼容所有类型帽子 Thun co giãn, tương thích các loại nón | 个/Cái |
| 4 | 帽子 Nón | 布 Vải | 个/Cái |
| 5 | 工作鞋(双)Giày lao động | 尺码:***、***、***、***、***、***、***、***、***、***、*** Size ***, ***, ***, ***, ***, ***, ***, ***, ***, ***, *** | 双/Đôi |
| 6 | 耐高温鞋giày chịu nhiệt | 耐高温材料 Vật liệu chiệu nhiệt | 双/Đôi |
| 7 | 绝缘靴 Ủng cách điện | 牌低压绝缘靴,适用于***kV、***kV、***kV Ủng Cách Điện Hạ Áp, ***kv, ***kv, ***kv | 双/Đôi |
| 8 | 安全背心 Áo phản quang | 布 Vải | 个/Cái |
| 9 | 救生衣Áo cứu sinh | Áo phao cứu sinh AB*** | 个/Cái |
| *** | 雨衣Áo mưa 带反光Có phản quang | 尺码:S、M、L、XL、 Size M, L, XL | 放/Bộ |
| *** | 男士衬衫Áo sơ mi nam | 尺码:S、M、L、XL、XXL、XXXL、XXXXL Size S, M, L, XL, XXl, XXXl, XXXXl | 个/Cái |
| *** | 男士裤子Quần tây nam | 尺码:S、M、L、XL、XXL、XXXL、XXXXL Size S, M, L, XL, XXl, XXXl, XXXXl | 个/Cái |
| *** | 女士衬女Áo sơ mi nữ | 尺码:S、M、L、XL、XXL、XXXL、XXXXL Size S, M, L, XL, XXl, XXXl, XXXXl | 个/Cái |
| *** | 女士裤子Quần tây nữ | 尺码:S、M、L、XL、XXL、XXXL、XXXXL Size S, M, L, XL, XXl, XXXl, XXXXl | 个/Cái |
| *** | 员工上衣Áo nhân viêN | 尺码:S、M、L、XL、XXL、XXXL、XXXXL Size S, M, L, XL, XXl, XXXl, XXXXl | 个/Cái |
| *** | 员工裤子Quần nhân viên | 尺码:S、M、L、XL、XXL、XXXL、XXXXL Size S, M, L, XL, XXl, XXXl, XXXXl | 个/Cái |
| *** | 保卫长袖上衣 Áo bảo vệ nam tay dài | 尺码:XL、XXL、XXXL、XXXXL面料:白色Kate Ford布料Size XL, XXL, XXXL, XXXXL vải kate ford trắng | 个/Cái |
| *** | 保卫裤子 Quần tây nam bảo vệ | 尺码:XL、XXL、XXXL、XXXXL Size XL, XXL, XXXL, XXXXL | 个/Cái |
| *** | 保卫长袖上衣 Áo bảo vệ nữ tay dài | 尺码:XL、XXL、XXXL、XXXXL颜色:白色 Size XL, XXL, XXXL, XXXXL Màu trắng | 个/Cái |
| *** | 保卫裤子 Quần tây nữ bảo vệ | 尺码:XL、XXL、XXXL、XXXXL颜色:白色 Size XL, XXL, XXXL, XXXXL Màu trắng | 个/Cái |
| *** | 实验室衬衫 /Áo Blouse | 白色 màu trắng | 个/Cái |
| *** | 液氮高温手套Găng tay chống nhiệt nitơ lỏng | 优质牛皮材质 Chất liệu da bò cao cấp | 双/Đôi |
| *** | 面罩氮气冷热面罩Tấm chắn nhiệt lạnh Face Shield | 防寒 Bảo hộ chịu lạnh | 个/Cái |
| *** | 防尘和化学品防护服 quần áo bảo hộ chống bụi , hóa chất | 医疗防护用品 Đồ bảo hộ y tế | 放/Bộ |
| *** | 防静电服Quần áo chống tĩnh điện 尺码 L、蓝色 | 防静电夹克 + 裤子(尺码:L) Áo khoác +quần chống tĩnh điện (size L) | 放/Bộ |
| *** | 防静电服Quần áo chống tĩnh điện 尺码 XL 蓝色 | 防静电夹克 + 裤子(尺码:XL) Áo khoác +quần chống tĩnh điện (size XL) | 放/Bộ |
| *** | GĂNG TAY REN (黄色) vàng 线手套 | 布料材质 vải | 双/Đôi |
| *** | GĂNG TAY VẢI布手套 | 灰白色颜色 trắng xám | 双/Đôi |
| *** | Găng tay thợ hàn焊工手套 | 麂皮材质 Da lộn | 双/Đôi |
| *** | 一次性医用手套Găng tay y tế 1 lần***x***x6 cm | 手套蓝框粉 Găng tay không bột hộp màu xanh | 箱/Hộp |
| *** | PU 涂层聚乙烯手套găng tay Poly phủ PU | Dài ***cm***厘米长 | 双/Đôi |
| *** | 短皮手套Găng tay da ngắn | 单层短款皮手套 Găng tay da ngắn 1 lớp | 双/Đôi |
| *** | Găng tay chống hóa chất cao su 耐化学腐蚀橡胶手套 | GNF-*** 型丁腈橡胶手套,防化学品、防油、防酸。 Găng Tay Cao Su Nitrile GNF-*** Chống Hóa Chất, Dầu Và Axit | 双/Đôi |
| *** | 腕套 bao cổ tay ***x***cm | 布 Vải | 个/Cái |
| *** | 绝缘手套Găng tay cách điện | Găng Tay Bảo Hộ Cách Điện ***KV | 双/Đôi |
| *** | 防尘护目镜Kính bảo hộ chống bụi | 3M *** | 个/Cái |
| *** | 防噪音耳塞Nút chống ồn | PVC塑料材质 nhựa PVC | 个/Cái |
| *** | 防尘口罩Khẩu trang chống bụi KN***M | 无纺织物 vải không dệt | 个/Cái |
| *** | 一次性医用口罩 khẩu trang y tế dùng 1 lần | 灰色的 Màu xám | 箱/Hộp |
| *** | 防尘口罩 mặt nạ chống bụi 3M*** | 3M *** 防细粉尘口罩套装Bộ mặt nạ chống bụi mịn 3M *** | 个/Cái |
| *** | 防尘口罩隔棉Miếng lọc bằng bông | 配合3M口罩使用Dùng với mặt nạ 3M | 个/Cái |
| *** | 合适的呼吸器 Mặt nạ phòng độc thích hợp | 3M *** 半面罩(配橄榄色滤棉) Mặt nạ nửa mặt 3M ***( kèm pin lọc màu olive) | 个/Cái |
| *** | 3M-***口罩防尘过滤网支架Nắp giữ tấm lọc bụi mặt nạ 3M-*** | 3M *** 滤棉固定盖 nắp giữ 3M *** | 个/Cái |
| *** | Phin lọc hữu cơ mặt nạ 3m *** | 颜色:橄榄色 màu olive | 个/Cái |
| *** | Dây cứu hộ 救生绳 | 救援绳:内含2mm钢丝芯 Dây cứu hộ lõi thép 2mm | 个/Cái |
| *** | 安全带 Dây đai an toàn | 2 个挂钩 2 móc | 个/Cái |
| *** | Dây an toàn 5 điểm5点式安全带 | 全身五点式安全带 可调节 承重***公斤/人 拉力***牛 Dây Đai An Toàn Toàn Thân 5 Điểm Điều Chỉnh Tải Trọng ***Kg/người Lực Kéo ***N | 个/Cái |
| *** | Kẹp dây thừng夹住绳子 | 材质:***航空铝 Chất liệu : nhôm máy bay *** | 个/Cái |
| *** | Móc khóa thép chữ OO型钢钥匙扣 | O形镀铬安全钩(Carabiner),符合EN***标准,承重***公斤 Móc Khóa Carabiner Hình Chữ O Mạ Crom EN*** Chịu Lực ***Kg | 个/Cái |
| *** | 安全生命线 Dây cứu sinh an toàn DCS-VN 5m | 高空救生绳,带D型铁钩,绳长5米 Dây cứu sinh leo cao khóa D móc sắt dây thừng dài 5m | 个/Cái |
| *** | 安全生命线 Dây cứu sinh an toàn DCS-VN ***m | 高空救生绳,带D型铁钩,绳长***米 Dây cứu sinh leo cao khóa D móc sắt dây thừng dài ***m | 个/Cái |
| *** | 安全生命线 Dây cứu sinh an toàn DCS-VN ***m | 高空救生绳,带D型铁钩,绳长***米 Dây cứu sinh leo cao khóa D móc sắt dây thừng dài ***m | 个/Cái |
| *** | Cuộn rào công trình mã RAO/1FGTĐ/安全分离线圈cuộn dây phân cách an toàn | 宽度8厘米,长度***米 chiều ngang 8cm dài ***m | 卷/Cuộn |
| *** | 计量报警仪 Máy đo liều phóng xạ | 有效体积:约 ***cm³ Thể tích hiệu dụng: ~ ***cm3 | 个/Cái |
版权声明:本公告信息为隆道网站独家商机信息,版权所有。未经发布人书面许可,其它任何网站或个人不得转载。否则, 发布人有权追究转载者的责任。
客服电话:***
添加客服微信
为您精准推荐
